| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V + 结果补语 + (了) (+ O) | 我听懂了。/ 作业写完了。/ 我买到票了。 |
| Phủ định | S + 没(有) + V + 结果补语 (không dùng 了) | 衣服没洗干净。/ 我还没听懂。 |
| Nghi vấn | S + V + 结果补语 + 了吗? / 了没有? | 你听懂了吗?/ 饭做好了没有? |
| Quy tắc vàng | 结果补语 phải đứng ngay sau động từ, tân ngữ đặt sau bổ ngữ: 写完作业 ✓ 写作业完 ✗ | |
| BNKQ | Ý nghĩa | Kết hợp thường gặp |
|---|---|---|
| 完 | hoàn thành, hết | 吃完、看完、写完、卖完、花完 |
| 好 | xong xuôi, đạt yêu cầu | 做好、准备好、学好、洗好 |
| 到 | ① đạt mục đích ② tới vị trí ③ kéo dài tới thời điểm ④ tới nơi chốn | 找到、买到 / 翻到40页 / 睡到九点 / 放到桌子上、送到家里 |
| 见 | cảm nhận được (nghe/nhìn) | 看见、听见 |
| 懂 / 会 | hiểu / biết làm | 听懂、看懂 / 学会 |
| 对 / 错 | đúng / sai | 做对、说对、写错、看错 |
| 上 / 开 | khép lại, dính vào / mở ra | 关上门、合上书、穿上衣服、写上名字 / 打开书、打开电视 |
| 成 | biến thành cái khác | 说成、写成、读成、看成 |
| 形容词 | trạng thái kết quả | 洗干净、收拾整齐、吃饱、来晚 |
Chọn một đáp án cho mỗi câu. Phản hồi hiện ngay sau khi chọn.
Gõ chữ Hán vào ô trống (chỉ điền bổ ngữ). Có thể dùng: 完 好 到 见 懂 会 对 错 上 开 成 干净 饱 晚
Nhấn vào các từ theo đúng thứ tự để tạo câu. Nhấn vào từ đã chọn để bỏ ra.
Viết lại câu theo yêu cầu. Chấp nhận nhiều cách viết tương đương (có/không có 还, 呢; 了吗 / 了没有).
Chọn ✓ hoặc ✗. Nếu sai, hãy đọc phần giải thích để nắm lý do — đây là những lỗi học sinh Việt Nam hay mắc.
Chọn câu trả lời phù hợp với tình huống.
Trả lời bằng ít nhất 2 câu có 结果补语. Sau khi viết xong, nhấn "Xem gợi ý" để đối chiếu với mẫu.
| 结果补语 | 可能补语 | |
|---|---|---|
| Hình thức | V + 补语 (+了) / 没 + V + 补语 | V + 得 + 补语 / V + 不 + 补语 |
| Ý nghĩa | Kết quả đã xảy ra (sự thật) | Có thể / không thể đạt được kết quả (khả năng) |
| Ví dụ | 课文我背下来了。 这件衣服没洗干净。 | 课文我背得下来。 这件衣服洗不干净。 |
请用结果补语说说你的一天:做了哪些事情?哪些事做完了?哪些事没做完?哪些事做好了?哪些事没做好?
Yêu cầu: 6–8 câu, dùng ít nhất 4 bổ ngữ khác nhau, có ít nhất 2 câu phủ định với 没.