结果补语 Bài tập tương tác: Bổ ngữ kết quả · (主语+) 动词 + 结果补语 · HSK 2–3

Ôn nhanh cấu trúc 语法回顾

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + V + 结果补语 + (了) (+ O)我听懂了。/ 作业写完了。/ 我买到票了。
Phủ địnhS + 没(有) + V + 结果补语 (không dùng 了)衣服没洗干净。/ 我还没听懂。
Nghi vấnS + V + 结果补语 + 了吗? / 了没有?你听懂了吗?/ 饭做好了没有?
Quy tắc vàng结果补语 phải đứng ngay sau động từ, tân ngữ đặt sau bổ ngữ: 写完作业 ✓   写作业完 ✗

Các bổ ngữ kết quả đã học

BNKQÝ nghĩaKết hợp thường gặp
完hoàn thành, hết吃完、看完、写完、卖完、花完
好xong xuôi, đạt yêu cầu做好、准备好、学好、洗好
到① đạt mục đích ② tới vị trí ③ kéo dài tới thời điểm ④ tới nơi chốn找到、买到 / 翻到40页 / 睡到九点 / 放到桌子上、送到家里
见cảm nhận được (nghe/nhìn)看见、听见
懂 / 会hiểu / biết làm听懂、看懂 / 学会
对 / 错đúng / sai做对、说对、写错、看错
上 / 开khép lại, dính vào / mở ra关上门、合上书、穿上衣服、写上名字 / 打开书、打开电视
成biến thành cái khác说成、写成、读成、看成
形容词trạng thái kết quả洗干净、收拾整齐、吃饱、来晚
Cấp 1 · Tri thức 机械练习

Bài 1. Chọn bổ ngữ kết quả phù hợp 选择合适的结果补语

Chọn một đáp án cho mỗi câu. Phản hồi hiện ngay sau khi chọn.

Cấp 1 · Tri thức 机械练习

Bài 2. Điền bổ ngữ vào chỗ trống 填空

Gõ chữ Hán vào ô trống (chỉ điền bổ ngữ). Có thể dùng: 完 好 到 见 懂 会 对 错 上 开 成 干净 饱 晚

Cấp 1 → 2 · Trật tự từ 连词成句

Bài 3. Ghép từ thành câu 连词成句

Nhấn vào các từ theo đúng thứ tự để tạo câu. Nhấn vào từ đã chọn để bỏ ra.

Cấp 2 · Bán giao tiếp 半交际练习

Bài 4. Chuyển sang phủ định và nghi vấn 否定句与疑问句

Viết lại câu theo yêu cầu. Chấp nhận nhiều cách viết tương đương (có/không có 还, 呢; 了吗 / 了没有).

Cấp 2 · Sửa lỗi 偏误纠正

Bài 5. Câu đúng hay sai? 判断正误并改错

Chọn ✓ hoặc ✗. Nếu sai, hãy đọc phần giải thích để nắm lý do — đây là những lỗi học sinh Việt Nam hay mắc.

Cấp 2 · Bán giao tiếp 情景对话

Bài 6. Hoàn thành hội thoại 完成对话

Chọn câu trả lời phù hợp với tình huống.

Cấp 3 · Giao tiếp tự do 交际练习

Bài 7. Nói / viết theo tình huống thực 根据实际情况回答

Trả lời bằng ít nhất 2 câu có 结果补语. Sau khi viết xong, nhấn "Xem gợi ý" để đối chiếu với mẫu.

Mở rộng 相关扩展

结果补语 vs 可能补语 · Bổ ngữ kết quả và Bổ ngữ khả năng

结果补语可能补语
Hình thứcV + 补语 (+了) / 没 + V + 补语V + 得 + 补语 / V + 不 + 补语
Ý nghĩaKết quả đã xảy ra (sự thật)Có thể / không thể đạt được kết quả (khả năng)
Ví dụ课文我背下来了。
这件衣服没洗干净。
课文我背得下来。
这件衣服洗不干净。

Chọn câu đúng 哪个句子对?

Tổng kết kết quả 学习成果

课后任务 · Nhiệm vụ về nhà

请用结果补语说说你的一天:做了哪些事情?哪些事做完了?哪些事没做完?哪些事做好了?哪些事没做好?

Yêu cầu: 6–8 câu, dùng ít nhất 4 bổ ngữ khác nhau, có ít nhất 2 câu phủ định với 没.